必以情 bi yi qing · tất dĩ tình Hán Việt: tất dĩ tình · Pinyin: bi yi qing Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 以 (dĩ) + 情 (tình)Pinyinbi yi qingHán Việttất dĩ tìnhCấu tạo必 + 以 + 情 · tất + dĩ + tình nghĩa thành phần: tất + dĩ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一定尽可能按实情去判决。