必嗽平 tất thấu bình Hán Việt: tất thấu bình Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 嗽 (thấu) + 平 (bình)Hán Việttất thấu bìnhCấu tạo必 + 嗽 + 平 · tất + thấu + bình nghĩa thành phần: tất + thấu + bình Nghĩa EngCihui bisolvon