必然論 tất nhiên luận Hán Việt: tất nhiên luận Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 然 (nhiên) + 論 (luận)Hán Việttất nhiên luậnCấu tạo必 + 然 + 論 · tất + nhiên + luận nghĩa thành phần: tất + nhiên + luận Nghĩa EngCihui 必然論 ìránlùn n. necessitarianism; determinism