必要時 bì yào shí · tất yếu thì Hán Việt: tất yếu thì · Pinyin: bì yào shí Tổng quan khi tất yếu Cấu tạo: 必 (tất) + 要 (yếu) + 時 (thì)Pinyinbì yào shíHán Việttất yếu thìCấu tạo必 + 要 + 時 · tất + yếu + thì nghĩa thành phần: tất + yếu + thì Nghĩa ViệtCihui khi tất yếu