必躬必親

bì gōng bì qīn tất cung tất thân

Hán Việt: tất cung tất thân · Pinyin: bì gōng bì qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (cung) + (tất) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指凡事都要自己经手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凡事都要自己经手。《诗.小雅.节南山》"弗躬弗亲,庶民弗信。"后转为"必躬必亲"。