必躬必親 bì gōng bì qīn · tất cung tất thân Hán Việt: tất cung tất thân · Pinyin: bì gōng bì qīn Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 躬 (cung) + 必 (tất) + 親 (thân)Pinyinbì gōng bì qīnHán Việttất cung tất thânCấu tạo必 + 躬 + 必 + 親 · tất + cung + tất + thân nghĩa thành phần: tất + cung + tất + thân