必闍赤 bì dū chì · tất đồ xích Hán Việt: tất đồ xích · Pinyin: bì dū chì Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 闍 (đồ) + 赤 (xích)Pinyinbì dū chìHán Việttất đồ xíchCấu tạo必 + 闍 + 赤 · tất + đồ + xích nghĩa thành phần: tất + đồ + xích