必須地 tất tu địa Hán Việt: tất tu địa Tổng quan tất yếu, nhất thiết Cấu tạo: 必 (tất) + 須 (tu) + 地 (địa)Hán Việttất tu địaCấu tạo必 + 須 + 地 · tất + tu + địa nghĩa thành phần: tất + tu + địa Nghĩa ViệtCihui tất yếu, nhất thiết