憶苦會

ức khổ hội

Hán Việt: ức khổ hội

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (khổ) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憶苦會 ìkǔhuì n. <PRC> gatherings to recall past bitterness M:cì