忌三房 kị tam phòng Hán Việt: kị tam phòng Tổng quan Cấu tạo: 忌 (kị) + 三 (tam) + 房 (phòng)Hán Việtkị tam phòngCấu tạo忌 + 三 + 房 · kị + tam + phòng nghĩa thành phần: kị + tam + phòng