忌生冷 kị sanh lãnh Hán Việt: kị sanh lãnh Tổng quan Cấu tạo: 忌 (kị) + 生 (sanh) + 冷 (lãnh)Hán Việtkị sanh lãnhCấu tạo忌 + 生 + 冷 · kị + sanh + lãnh nghĩa thành phần: kị + sanh + lãnh Nghĩa EngCihui 忌生冷 ì shēng-lěng v.o. avoid cold and uncooked food