忍下來 nhẫn hạ lai Hán Việt: nhẫn hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtnhẫn hạ laiCấu tạo忍 + 下 + 來 · nhẫn + hạ + lai nghĩa thành phần: nhẫn + hạ + lai Nghĩa EngCihui 忍下來 ěn xiàlái r.v. endure; forbear