忍冬科 nhẫn đông khoa Hán Việt: nhẫn đông khoa Tổng quan Họ Kim ngân Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 冬 (đông) + 科 (khoa)Hán Việtnhẫn đông khoaCấu tạo忍 + 冬 + 科 · nhẫn + đông + khoa nghĩa thành phần: nhẫn + đông + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Kim ngân