忍冬紋 nhẫn đông văn Hán Việt: nhẫn đông văn Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 冬 (đông) + 紋 (văn)Hán Việtnhẫn đông vănCấu tạo忍 + 冬 + 紋 · nhẫn + đông + văn nghĩa thành phần: nhẫn + đông + văn Nghĩa EngCihui 忍冬紋 ěndōngwén n. <art> acanthus design