忍法位

nhẫn pháp vị

Hán Việt: nhẫn pháp vị

Tổng quan

nhẫn pháp vị (術語)忍法為聲聞人進趣之位名,故云位。見忍法項。☸

Cấu tạo: (nhẫn) + (pháp) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẫn pháp vị (術語)忍法為聲聞人進趣之位名,故云位。見忍法項。☸