忍痛割愛

rěn tòng gē ài nhẫn thống cát ái

Hán Việt: nhẫn thống cát ái · Pinyin: rěn tòng gē ài

Tổng quan

đành lòng chia xa thứ mà mình trân quý

Cấu tạo: (nhẫn) + (thống) + (cát) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đành lòng chia xa thứ mà mình trân quý

Eng

  • CC-CEDICT to resign oneself to part with what one treasures
  • Cihui to resign oneself to part with what one treasures