忍者外傳 rěn zhě wài zhuàn · nhẫn giả ngoại truyện Hán Việt: nhẫn giả ngoại truyện · Pinyin: rěn zhě wài zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 者 (giả) + 外 (ngoại) + 傳 (truyện)Pinyinrěn zhě wài zhuànHán Việtnhẫn giả ngoại truyệnCấu tạo忍 + 者 + 外 + 傳 · nhẫn + giả + ngoại + truyện nghĩa thành phần: nhẫn + giả + ngoại + truyện