忍耻含羞

rěn chǐ hán xiūnhẫn sỉ hàm tu

Hán Việt: nhẫn sỉ hàm tu · Pinyin: rěn chǐ hán xiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

含忍耻辱。同“忍辱含垢”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

忍受羞辱。《永樂大典戲文三種.宦門子弟錯立身.第一三出》:「撞府共沖州,遍走江湖之游,身為女婿,只得忍恥含羞。」也作「忍辱含垢」。

Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 恥 (sỉ) + 含 (hàm) + 羞 (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含忍耻辱。同“忍辱含垢”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

含羞草 · 忍耻苟活 · 忍耻含垢 · 忍耻偷生 · 含羞忍耻 · 含羞忍辱 · 含羞草碱 · 含羞草黄