忍辱鎧

rěn rǔ kǎinhẫn nhục khải

Hán Việt: nhẫn nhục khải · Pinyin: rěn rǔ kǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。袈裟的别名。谓忍辱能防一切外难,故以甲铠为喻。

Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 辱 (nhục) + 鎧 (khải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)忍辱能防一切之外難,故譬以甲鎧。法華經勸持品曰:「惡鬼入其身,罵詈毀辱我。我等敬信佛,當著忍辱鎧。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

忍辱仙 · 忍辱地 · 忍辱經 · 忍辱草 · 忍辱衣 · 忍辱含垢 · 忍辱含羞 · 忍辱负重