懺悔地 sám hối địa Hán Việt: sám hối địa Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 悔 (hối) + 地 (địa)Hán Việtsám hối địaCấu tạo懺 + 悔 + 地 · sám + hối + địa nghĩa thành phần: sám + hối + địa