忏悔室

chàn huǐ shìsám hối thất

Hán Việt: sám hối thất · Pinyin: chàn huǐ shì

Tổng quan

xưng tội, (tôn giáo) phòng xưng tội

Cấu tạo: 懺 (sám) + 悔 (hối) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng xưng tội
  • Tần suất từ xưng tội, (tôn giáo) phòng xưng tội

Eng

  • JMdict (a) confessional

Đức

  • Handedict Beichtstuhl, Beichtzimmer (S, Rel)

ja

  • JMdict 懺悔室(ざんげしつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

忏悔式 · 忏悔日 · 忏悔的 · 忏悔者 · 懺悔品 · 懺悔文 · 忏悔 · 忏悔的人