忏悔的

sám hối đích

Hán Việt: sám hối đích

Tổng quan

xưng tội, (tôn giáo) phòng xưng tội ăn năn, hối lỗi; sám hối, người ăn năn, người hối lỗi; người biết sám hối ăn năn, hối lỗi; để sám hối

Cấu tạo: 懺 (sám) + 悔 (hối) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sám hối

Từ liên quan

Gần nghĩa

忏悔的人 · 忏悔室 · 忏悔式 · 忏悔日 · 忏悔者 · 懺悔品 · 懺悔文 · 忏悔