忒伊亞 tè yī yà · thắc y á Hán Việt: thắc y á · Pinyin: tè yī yà Tổng quan Cấu tạo: 忒 (thắc) + 伊 (y) + 亞 (á)Pinyintè yī yàHán Việtthắc y áCấu tạo忒 + 伊 + 亞 · thắc + y + á nghĩa thành phần: thắc + y + á