忒提斯 tè tí sī · thắc đề tư Hán Việt: thắc đề tư · Pinyin: tè tí sī Tổng quan Cấu tạo: 忒 (thắc) + 提 (đề) + 斯 (tư)Pinyintè tí sīHán Việtthắc đề tưCấu tạo忒 + 提 + 斯 · thắc + đề + tư nghĩa thành phần: thắc + đề + tư Nghĩa EngCihui Thetis