忒楞楞騰
thắc lăng lăng đằng
Hán Việt: thắc lăng lăng đằng · Pinyin: tè léng léng téng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。鸟飞腾声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。鸟飞腾声。
Hán Việt: thắc lăng lăng đằng · Pinyin: tè léng léng téng