忒楞楞騰
thắc lăng lăng đằng
Hán Việt: thắc lăng lăng đằng · Pinyin: tè léng léng téng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鳥飛聲、風聲。元.無名氏《鴛鴦被》第二折:「元來是忒楞楞騰宿鳥串茶䕷架,元來是各支支聲戛琅玕竹。」也作「忒楞」、「忒楞楞」。
Hán Việt: thắc lăng lăng đằng · Pinyin: tè léng léng téng