忖测

cǔn cèthốn trắc

Hán Việt: thốn trắc · Pinyin: cǔn cè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"忖恻"。 2.犹推测。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

猜想、推測。如:「他話中有話,讓人聽後平添忖測,不知到底是何居心?」

Cấu tạo: 忖 (thốn) + 測 (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"忖恻"。 2.犹推测。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忖度