忖測

cǔn cè thốn trắc

Hán Việt: thốn trắc · Pinyin: cǔn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (trắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猜想、推測。如:「他話中有話,讓人聽後平添忖測,不知到底是何居心?」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忖度