志与愿违 zhì yǔ yuàn wéi · chí dữ nguyện vi Hán Việt: chí dữ nguyện vi · Pinyin: zhì yǔ yuàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 与 (dữ) + 愿 (nguyện) + 违 (vi)Pinyinzhì yǔ yuàn wéiHán Việtchí dữ nguyện viCấu tạo志 + 与 + 愿 + 违 · chí + dữ + nguyện + vi nghĩa thành phần: chí + dữ + nguyện + vi