志學之年 chí học chi niên Hán Việt: chí học chi niên Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 學 (học) + 之 (chi) + 年 (niên)Hán Việtchí học chi niênCấu tạo志 + 學 + 之 + 年 · chí + học + chi + niên nghĩa thành phần: chí + học + chi + niên Nghĩa EngCihui 志學之年 hìxuézhīnián n. <wr.> the age of fifteen