誌異書 chí dị thư Hán Việt: chí dị thư Tổng quan Cấu tạo: 誌 (chí) + 異 (dị) + 書 (thư)Hán Việtchí dị thưCấu tạo誌 + 異 + 書 · chí + dị + thư nghĩa thành phần: chí + dị + thư Nghĩa EngCihui 志異書 hìyìshū n. book of fabulous stories M:¹běn