志願書 chí nguyện thư Hán Việt: chí nguyện thư Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 願 (nguyện) + 書 (thư)Hán Việtchí nguyện thưCấu tạo志 + 願 + 書 · chí + nguyện + thư nghĩa thành phần: chí + nguyện + thư Nghĩa EngCihui 志願書 hìyuànshū n. application-plus-pledge form M:¹zhāng