志願者

zhì yuàn zhě chí nguyện giả

Hán Việt: chí nguyện giả · Pinyin: zhì yuàn zhě

Tổng quan

tình nguyện viên

Cấu tạo: (chí) + (nguyện) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình nguyện viên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自愿为社会公益活动、赛事、会议等服务的人。

Eng

  • CC-CEDICT volunteer
  • Cihui volunteer

ja

  • JMdict applicant|candidate