志留紀

zhì liú jì chí lưu kỉ

Hán Việt: chí lưu kỉ · Pinyin: zhì liú jì

Tổng quan

kỷ Silur (thời kỳ địa chất 440-417 triệu năm trước)

Cấu tạo: (chí) + (lưu) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỷ Silur (thời kỳ địa chất 440-417 triệu năm trước)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古生代的第三個紀,約距今四億四千三百萬年前至四億一千九百萬年前的一段時間。此期生物以珊瑚、三葉蟲、腕足類等無脊椎動物最重要。

Eng

  • CC-CEDICT Silurian (geological period 440-417m years ago)
  • Cihui Silurian (geological period 440-417m years ago)