志言大士 chí ngôn đại sĩ Hán Việt: chí ngôn đại sĩ Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 言 (ngôn) + 大 (đại) + 士 (sĩ)Hán Việtchí ngôn đại sĩCấu tạo志 + 言 + 大 + 士 · chí + ngôn + đại + sĩ nghĩa thành phần: chí + ngôn + đại + sĩ