志趣兒 chí thú nhi Hán Việt: chí thú nhi Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 趣 (thú) + 兒 (nhi)Hán Việtchí thú nhiCấu tạo志 + 趣 + 兒 · chí + thú + nhi nghĩa thành phần: chí + thú + nhi Nghĩa EngCihui 志趣兒 hìqùr ►See ¹zhìqù