志願兵

zhì yuàn bīng chí nguyện binh

Hán Việt: chí nguyện binh · Pinyin: zhì yuàn bīng

Tổng quan

lính tình nguyện | LT:名

Cấu tạo: (chí) + (nguyện) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lính tình nguyện | LT:名

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出於自己意願而服兵役的士兵。也稱為「義勇軍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自愿服兵役的士兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自愿服兵役的士兵。

Eng

  • CC-CEDICT volunteer soldier|CL:名[ming2]
  • Cihui volunteer soldier; CL:名

ja

  • JMdict volunteer soldier