忘啜廢枕 wàng chuò fèi zhěn · vong xuyết phế chẩm Hán Việt: vong xuyết phế chẩm · Pinyin: wàng chuò fèi zhěn Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 啜 (xuyết) + 廢 (phế) + 枕 (chẩm)Pinyinwàng chuò fèi zhěnHán Việtvong xuyết phế chẩmCấu tạo忘 + 啜 + 廢 + 枕 · vong + xuyết + phế + chẩm nghĩa thành phần: vong + xuyết + phế + chẩm