忘寢廢食

wàng qǐn fèi shí vong tẩm phế thực

Hán Việt: vong tẩm phế thực · Pinyin: wàng qǐn fèi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (tẩm) + (phế) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因專心於某事而忘了飲食、睡覺。形容專心努力工作或學習。也作「廢寢忘餐」。