忘形朋 vong hình bằng Hán Việt: vong hình bằng Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 形 (hình) + 朋 (bằng)Hán Việtvong hình bằngCấu tạo忘 + 形 + 朋 · vong + hình + bằng nghĩa thành phần: vong + hình + bằng