忘憂物

wàng yōu wù vong ưu vật

Hán Việt: vong ưu vật · Pinyin: wàng yōu wù

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (ưu) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可借以忘掉忧愁的东西。多用以指酒、云。

Eng

  • Cihui 忘憂物 àngyōuwù n. liquor