忘憂藥

vong ưu dược

Hán Việt: vong ưu dược

Tổng quan

(thơ ca) thuốc giải sầu

Cấu tạo: (vong) + (ưu) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thơ ca) thuốc giải sầu

Eng

  • Cihui 忘憂藥 àngyōuyào n. nepenthe