忘性大

vong tính đại

Hán Việt: vong tính đại

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (tính) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忘性大 àngxìng dà v.p. 1. forgetful 2. have a poor memory