忘恩者

vong ân giả

Hán Việt: vong ân giả

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) vô ơn bạc nghĩa, người vô ơn bạc nghĩa

Cấu tạo: 忘 (vong) + 恩 (ân) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ vô ơn

Từ liên quan

Gần nghĩa

忘恩的 · 忘恩负义 · 忘恩 · 忘恩负义地 · 忘恩负义的 · 忘恩失義 · 忘恩背義 · 忘恩負義