忘恩失義

wàng ēn shī yì vong ân thất nghĩa

Hán Việt: vong ân thất nghĩa · Pinyin: wàng ēn shī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (ân) + (thất) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受人恩惠不知報答,反而做出對不起恩人的事情。《孤本元明雜劇.南牢記.第一折》:「我今日與你相交,休忘恩失義,也不敢負德辜恩也。」也作「忘恩負義」。