忘恩

wàng ēnvong ân

Hán Việt: vong ân · Pinyin: wàng ēn

Tổng quan

vong ân; quên ơn

Cấu tạo: 忘 (vong) + 恩 (ân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô ơn
  • VietPhrases quên ơn
  • Biên soạn 忘恩 àng'ēn v.o. be ungrateful

Eng

  • JMdict ingratitude
  • JMdict thanklessness
  • Cihui to be ungrateful

Đức

  • Handedict Undankbarkeit

ja

  • JMdict 忘恩(ぼうおん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

忘恩的 · 忘恩者 · 忘恩负义 · 忘七 · 忘了 · 忘八 · 忘却 · 忘带