忘憂樹

vong ưu thụ

Hán Việt: vong ưu thụ

Tổng quan

(thực vật học) sen, quả hưởng lạc (ăn vào đâm ra thích hưởng lạc đến nỗi quên cả tổ quốc) (thần thoại Hy,lạp)

Cấu tạo: (vong) + (ưu) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) sen, quả hưởng lạc (ăn vào đâm ra thích hưởng lạc đến nỗi quên cả tổ quốc) (thần thoại Hy,lạp)

Eng

  • Cihui 忘憂樹 àngyōushù n. <bot.> lotus tree M:¹kē