忘掉

wàng diào vong điệu

Hán Việt: vong điệu · Pinyin: wàng diào

Tổng quan

quên

Cấu tạo: (vong) + (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忘記、遺忘。如:「這些小小的不愉快,我早已忘掉了。」也作「忘卻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忘记。

Eng

  • CC-CEDICT to forget
  • Cihui to forget

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忘记