忘舊 vong cựu Hán Việt: vong cựu Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 舊 (cựu)Hán Việtvong cựuCấu tạo忘 + 舊 · vong + cựu nghĩa thành phần: vong + cựu Nghĩa EngCihui 忘舊 àngjiù v.o. forget about one's old lover/wife/friend Từ liên quan Từ trái nghĩa念旧