忘机瓮 vong ky úng Hán Việt: vong ky úng Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 机 (ky) + 瓮 (úng)Hán Việtvong ky úngCấu tạo忘 + 机 + 瓮 · vong + ky + úng nghĩa thành phần: vong + ky + úng